grab

/ɡræb/
nhặt lấy, bắt giữ

She grabbed her keys and ran out the door.

Cô ấy nhặt lấy chìa khóa và chạy ra ngoài.


thông thường

nhặt lấy, bắt giữ một vật bằng tay hoặc bằng cách nhanh chóng

He grabbed the last piece of pizza.

Anh ấy nhặt lấy miếng pizza cuối cùng.

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc sự quyết liệt.

thông thường

bắt giữ, bắt giữ một người hoặc vật

The police grabbed the suspect.

Cảnh sát bắt giữ nghi can.

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt giữ nhanh chóng hoặc bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

grab a biteăn một cái gì đó nhanhgrab attentionkích thích sự chú ýgrab a coffeeuống một ly cà phê

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

grab the bull by the hornsthành ngữ
đối mặt với vấn đề khó khăn một cách dũng cảm

Mẹo hay

Sử dụng 'grab' trong các tình huống hàng ngày

Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc sự quyết liệt trong việc nhặt lấy hoặc bắt giữ một vật.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'grab' và 'take'

'Grab' thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc sự quyết liệt, còn 'take' dùng trong các tình huống thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'nhặt lấy' hoặc 'bắt giữ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các tình huống hàng ngày, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc sự quyết liệt.

Từ Điển Anh Việt