gorgeous

/ˈɡɔːrdʒəs/
xinh đẹp

She looked gorgeous in her wedding dress.

Cô ấy trông rất xinh đẹp trong chiếc váy cưới của mình.


thông thường

Xinh đẹp đến mức gây ấn tượng mạnh mẽ, thường dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài rất đẹp.

The sunset was absolutely gorgeous.

Chạng vạng hôm đó thật tuyệt đẹp.

He gave her a gorgeous bouquet of flowers.

Anh ấy tặng cô ấy một bông hoa tuyệt đẹp.

Thường dùng để miêu tả người, vật hoặc cảnh quan có vẻ ngoài rất đẹp và gây ấn tượng.

Cụm từ kết hợp

gorgeous viewcảnh quan tuyệt đẹpgorgeous dresschiếc váy đẹp lắmgorgeous smilecú tạu xinh đẹp

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'gorgeous' khi muốn nhấn mạnh độ đẹp

Từ này thường dùng khi muốn mô tả một cách ấn tượng về độ đẹp của người hoặc vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'gorge' (cổ họng) và hậu tố '-ous' (tính từ), ban đầu có nghĩa là 'có cổ họng đẹp' nhưng sau đó phát triển nghĩa hiện tại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả người, vật hoặc cảnh quan có vẻ ngoài rất đẹp và gây ấn tượng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Từ Điển Anh Việt