Get the ball rolling
bắt đầu một việc gì đóLet's get the ball rolling on this project.
Chúng ta bắt đầu dự án này đi.
thông thường
Bắt đầu một việc gì đó, khởi động một dự án hoặc hoạt động.
We need to get the ball rolling before the deadline.
Chúng ta cần bắt đầu trước hạn chót.
She suggested a few ideas to get the ball rolling.
Cô ấy đề xuất một vài ý tưởng để bắt đầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc tổ chức sự kiện.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Câu này thường dùng để đề xuất bắt đầu một dự án hoặc hoạt động.
Quy tắc vàng
Không dùng cho việc thể thao
Câu này không dùng để nói về bóng đá hoặc các môn thể thao khác.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ bóng đá, khi bóng được đá để bắt đầu trận đấu.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc tổ chức sự kiện.
Phân tích từ
get
làm cho
verbthe ball
bóng (được dùng như một biểu tượng cho việc bắt đầu)
nounrolling
cuộn, lăn (diễn tả sự bắt đầu)
verbTừ Điển Anh Việt