Get the ball rolling

/ɡɛt ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/thành ngữ
bắt đầu một việc gì đó

Let's get the ball rolling on this project.

Chúng ta bắt đầu dự án này đi.


Nghĩa thực sự
Bắt đầu một việc gì đó, khởi động một dự án hoặc hoạt động.
Nghĩa đen
Làm cho bóng lăn (trong bóng đá).
Phân tích nghĩa đen
getlàm cho+the ballbóng+rollingcuộn, lăn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh bóng lăn trong bóng đá, biểu tượng cho việc bắt đầu một trận đấu.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một thành viên đề xuất bắt đầu dự án mới bằng cách nói: 'Let's get the ball rolling.'
Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ bóng đá, khi bóng được đá để bắt đầu trận đấu. Câu này đã được mở rộng để dùng trong nhiều ngữ cảnh khác.
thông thường

Bắt đầu một việc gì đó, khởi động một dự án hoặc hoạt động.

We need to get the ball rolling before the deadline.

Chúng ta cần bắt đầu trước hạn chót.

She suggested a few ideas to get the ball rolling.

Cô ấy đề xuất một vài ý tưởng để bắt đầu.

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc tổ chức sự kiện.

Cụm từ kết hợp

get the ball rollingbắt đầu một việc gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

kick offthành ngữ
bắt đầu một dự án hoặc sự kiện
hit the ground runningthành ngữ
bắt đầu ngay lập tức với năng suất cao

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Câu này thường dùng để đề xuất bắt đầu một dự án hoặc hoạt động.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc thể thao

Câu này không dùng để nói về bóng đá hoặc các môn thể thao khác.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ bóng đá, khi bóng được đá để bắt đầu trận đấu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc tổ chức sự kiện.

Phân tích từ

get
làm cho
verb
+
the ball
bóng (được dùng như một biểu tượng cho việc bắt đầu)
noun
+
rolling
cuộn, lăn (diễn tả sự bắt đầu)
verb
Từ Điển Anh Việt