Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. faction

faction

/ˈfæk.ʃən/
phe phái

The political party was divided into several factions.

Đảng phái chính trị bị chia thành nhiều phe phái.


trang trọng

một nhóm nhỏ trong tổ chức lớn có quan điểm hoặc mục tiêu khác biệt

The reformist faction within the party pushed for change.

Phe phái cải cách trong đảng đã thúc đẩy thay đổi.

Internal factions were fighting for control of the company.

Các phe phái nội bộ đang tranh giành quyền kiểm soát công ty.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, doanh nghiệp hoặc xã hội để chỉ nhóm nhỏ có quan điểm khác biệt.

historical

trong lịch sử, nhóm người có quan điểm chính trị hay tôn giáo khác biệt

Religious factions clashed during the Reformation.

Các phe phái tôn giáo đã xung đột trong thời kỳ Cải cách.

Ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại.

Cụm từ kết hợp

political factionphe phái chính trịinternal factionsphe phái nội bộfaction leaderlãnh đạo phe phái

Từ đồng nghĩa

groupcliquesectcoteriebloc

Từ trái nghĩa

unityharmonyconsensus

Mẹo hay

Phân biệt 'faction' và 'group'

'Faction' ngụ ý nhóm có quan điểm khác biệt hoặc gây chia rẽ, trong khi 'group' chỉ đơn thuần là tập hợp người. Ví dụ: 'a group of friends' (nhóm bạn) không nhất thiết gây chia rẽ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'faction' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng 'faction' khi đề cập đến nhóm nhỏ có quan điểm khác biệt trong tổ chức lớn, đặc biệt trong chính trị, doanh nghiệp hoặc tôn giáo. Tránh dùng cho nhóm hợp tác bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *factio* (hành động làm, nhóm người), bắt nguồn từ *facere* (làm). Từ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15, ban đầu chỉ nhóm người tham gia vào một hoạt động chung, sau phát triển thành nghĩa nhóm có quan điểm chính trị khác biệt.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'faction' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ nhóm nhỏ gây chia rẽ hoặc tranh giành quyền lực. Không nên nhầm lẫn với 'group' (nhóm chung chung) hay 'team' (nhóm cùng mục tiêu hợp tác).

Phân tích từ

fact-
làm, hành động
root
+
-ion
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.