Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. facility

facility

/fəˈsɪl.ɪ.ti/
cơ sở

The hospital has excellent medical facilities.

Bệnh viện có cơ sở y tế rất tốt.


chung

Một cơ sở hoặc cơ sở vật chất được thiết kế để phục vụ một mục đích cụ thể, như y tế, giáo dục, hoặc giải trí.

The sports facility includes a swimming pool and a gym.

Cơ sở thể thao bao gồm một bể bơi và một phòng tập thể dục.

The company is building a new manufacturing facility.

Công ty đang xây dựng một cơ sở sản xuất mới.

Từ này thường được dùng để chỉ các cơ sở vật chất lớn hoặc chuyên dụng.

Cụm từ kết hợp

medical facilitycơ sở y tếrecreational facilitycơ sở giải trísports facilitycơ sở thể thao

Từ đồng nghĩa

establishmentinstallationplantcomplex

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'facility' thường được dùng để chỉ các cơ sở vật chất lớn, chứ không phải các cơ sở nhỏ hoặc đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'facility' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'facilitas', có nghĩa là 'sự dễ dàng' hoặc 'tiện lợi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'facility' thường được dùng để chỉ các cơ sở vật chất lớn hoặc chuyên dụng. Trong tiếng Việt, từ 'cơ sở' được sử dụng rộng rãi để dịch từ này.

Phân tích từ

facil
dễ dàng, tiện lợi
root
+
-ity
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.