Looking up...
The team showed unity during the competition.
Đội đã thể hiện sự đoàn kết trong cuộc thi.
Sự đoàn kết, sự thống nhất giữa các cá nhân hoặc nhóm trong một mục tiêu chung.
Unity is essential for a successful team.
Đoàn kết là điều cần thiết cho một đội thành công.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội, chính trị, hoặc thể thao.
Một công cụ phát triển trò chơi được sử dụng để tạo ra các ứng dụng 3D và 2D.
He used Unity to develop his first mobile game.
Anh ta sử dụng Unity để phát triển trò chơi di động đầu tiên của mình.
Unity (công cụ phát triển) là một sản phẩm của công ty Unity Technologies.
Khi nói về sự đoàn kết trong một nhóm hoặc quốc gia, 'unity' là từ phù hợp.
'Unity' nhấn mạnh sự thống nhất trong mục tiêu, còn 'harmony' nhấn mạnh sự hòa hợp trong mối quan hệ.
Từ gốc Latin 'unitas', có nghĩa là 'sự thống nhất'.
Trong tiếng Anh, 'unity' thường dùng để chỉ sự đoàn kết trong các nhóm hoặc tổ chức. Trong lĩnh vực công nghệ, 'Unity' là tên một công cụ phát triển trò chơi.