Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. factory

factory

/ˈfæktəri/
nhà máy

The factory produces cars.

Nhà máy sản xuất ô tô.


trang trọng

Một cơ sở sản xuất hàng hóa trên quy mô lớn, thường có nhiều máy móc và công nhân.

The factory employs over 500 workers.

Nhà máy có hơn 500 công nhân làm việc.

Từ này thường dùng để chỉ các cơ sở sản xuất công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

factory workercông nhân nhà máyfactory productionsản xuất nhà máyfactory linedây chuyền sản xuất

Từ đồng nghĩa

plantmillmanufacturing facility

Từ trái nghĩa

handmadeartisanal

Cụm từ liên quan

factory farmingcụm từ
sản xuất nông nghiệp quy mô lớn
factory resetcụm từ
khôi phục máy về trạng thái ban đầu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'factory' thường dùng cho các cơ sở sản xuất công nghiệp lớn. Trong tiếng Việt, từ 'nhà máy' là từ phổ biến nhất.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'factory' với 'workshop' (xưởng nhỏ) hoặc 'plant' (cơ sở sản xuất nhỏ hơn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'factory' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'factoria', có nghĩa là 'cơ sở sản xuất'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'factory' thường dùng để chỉ các cơ sở sản xuất công nghiệp lớn. Trong tiếng Việt, từ 'nhà máy' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

fact
sản phẩm, hàng hóa
root
+
-ory
địa điểm, cơ sở
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.