face the music
đối mặt với hậu quảAfter years of cheating on his taxes, he finally had to face the music and go to prison.
Sau nhiều năm trốn thuế, cuối cùng anh ấy cũng phải đối mặt với hậu quả và vào tù.
đối mặt với hậu quả của hành động mình đã làm, thường là sau khi đã tránh né hoặc trì hoãn
She knew she had to face the music after her project failed due to her mistakes.
Cô ấy biết mình phải đối mặt với hậu quả sau khi dự án thất bại vì lỗi của mình.
Thường dùng trong tình huống tiêu cực khi phải chịu trách nhiệm cho hành động sai trái.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy nhớ rằng 'face the music' luôn liên quan đến hậu quả tiêu cực. Không dùng khi nói về trách nhiệm tích cực hoặc thành công.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Dù từ 'face' và 'music' đều có nghĩa đen, idiom này KHÔNG liên quan đến việc đối mặt với âm nhạc. Nó luôn mang nghĩa bóng là đối mặt với hậu quả.
Nguồn gốc từ
Xuất hiện vào thế kỷ 19 trong bối cảnh sân khấu kịch. 'Face the music' có thể bắt nguồn từ việc diễn viên phải đối mặt với khán giả (khán giả thường ngồi phía sau dàn nhạc) sau khi biểu diễn tồi. Một giả thuyết khác liên hệ với quân đội Anh thế kỷ 18, nơi binh sĩ phạm tội phải đứng trước hàng quân và nghe dàn nhạc chơi trong khi chịu hình phạt.
Ghi chú sử dụng
Idiom thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó phải chịu trách nhiệm cho hành động sai trái của mình. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi chịu trách nhiệm cho thành công.