Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. establishment

establishment

/ɪˈstæblɪʃmənt/
cơ sở, tổ chức

The new restaurant is a family establishment.

Nhà hàng mới này là một cơ sở kinh doanh của gia đình.


chung

Một cơ sở, tổ chức hoặc doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo một mục đích cụ thể.

The government is cracking down on illegal establishments.

Chính phủ đang tăng cường kiểm soát các cơ sở hoạt động bất hợp pháp.

Thường dùng để chỉ các cơ sở kinh doanh, tổ chức hoặc cơ quan.

trang trọng

Một tổ chức hoặc hệ thống xã hội được thành lập và duy trì bởi các quy tắc hoặc truyền thống.

The establishment of the new law has caused controversy.

Sự thành lập của luật mới này đã gây tranh cãi.

Trong ngữ cảnh xã hội học, có thể đề cập đến các tổ chức hoặc hệ thống quyền lực.

Cụm từ kết hợp

establishment ofsự thành lập củagovernment establishmentcơ quan chính phủbusiness establishmentcơ sở kinh doanh

Từ đồng nghĩa

institutionorganizationfoundationenterprise

Từ trái nghĩa

dissolutionclosureabolition

Cụm từ liên quan

the establishmentcụm từ
các tổ chức hoặc hệ thống quyền lực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'establishment' có thể đề cập đến cả cơ sở vật chất lẫn tổ chức, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh xã hội học

Trong xã hội học, 'establishment' có thể đề cập đến các tổ chức hoặc hệ thống quyền lực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'establire' (lập, thiết lập) + hậu tố '-ment' (sự).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ các cơ sở hoặc tổ chức đã được thành lập và hoạt động theo một mục đích cụ thể.

Phân tích từ

establish
thiết lập, lập
root
+
-ment
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.