euphoria

/juːˈfɔːriə/
sự hạnh phúc vô cùng

She felt a wave of euphoria after winning the competition.

Cô ấy cảm thấy một cơn hạnh phúc vô cùng sau khi thắng cuộc thi.


thông thường

Trạng thái hạnh phúc vô cùng, sự vui mừng mạnh mẽ và hưng phấn.

The crowd erupted in euphoria when their team scored the winning goal.

Đám đông phấn khích vô cùng khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.

Thường được sử dụng để mô tả sự hạnh phúc mạnh mẽ, có thể do thành công, sự kiện vui vẻ hoặc cảm xúc tích cực khác.

Y học
chuyên ngành

Trong y học, sự hưng phấn bất thường, có thể do bệnh lý hoặc tác dụng phụ của thuốc.

The patient experienced euphoria as a side effect of the medication.

Bệnh nhân cảm thấy hưng phấn bất thường là tác dụng phụ của thuốc.

Trong bối cảnh y học, euphoria có thể là triệu chứng của các rối loạn thần kinh hoặc tác dụng phụ của thuốc.

Cụm từ kết hợp

feel a wave of euphoriacảm thấy một cơn hạnh phúc vô cùngerupt in euphoriaphấn khích vô cùng

Cụm từ liên quan

on cloud ninethành ngữ
rất hạnh phúc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Euphoria thường được sử dụng để mô tả sự hạnh phúc mạnh mẽ, không phải là hạnh phúc bình thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Euphoria khác với 'euphoric', một tính từ mô tả sự hạnh phúc vô cùng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'euphoría', từ 'eu' (tốt) và 'phor' (mang).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự hạnh phúc mạnh mẽ, có thể do thành công, sự kiện vui vẻ hoặc cảm xúc tích cực khác. Trong y học, có thể chỉ đến trạng thái hưng phấn bất thường.

Phân tích từ

eu
tốt
prefix
+
phoria
mang
root
Từ Điển Anh Việt