Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. evacuate

evacuate

/ɪˈvæk.ju.eɪt/
sơ tán

The firefighters evacuated the building quickly.

Lính cứu hỏa sơ tán tòa nhà nhanh chóng.


trang trọng

di tản khỏi nơi nguy hiểm đến nơi an toàn

During the earthquake, residents were asked to evacuate to higher ground.

Trong trận động đất, cư dân được yêu cầu sơ tán đến nơi cao hơn.

The hospital had to evacuate patients due to a gas leak.

Bệnh viện phải sơ tán bệnh nhân do rò rỉ khí gas.

Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp như thiên tai, hỏa hoạn, hoặc nguy cơ an ninh.

trang trọng

rút khỏi nơi nguy hiểm (người hoặc vật)

The troops evacuated the area before the enemy arrived.

Lực lượng rút khỏi khu vực trước khi địch đến.

Có thể dùng cho quân đội, nhân viên hoặc thiết bị.

Cụm từ kết hợp

evacuate the areasơ tán khỏi khu vựcevacuate immediatelysơ tán ngay lập tứcemergency evacuationsơ tán khẩn cấpevacuation plankế hoạch sơ tán

Từ đồng nghĩa

clear outremovewithdrawrelocate

Từ trái nghĩa

stayremainoccupy

Cụm từ liên quan

evacuation routecụm từ
lộ trình sơ tán
evacuation drillcụm từ
buổi diễn tập sơ tán

Mẹo hay

Phân biệt 'evacuate' và 'leave'

'Evacuate' nhấn mạnh vào yếu tố nguy hiểm và sự tổ chức sơ tán, trong khi 'leave' chỉ đơn thuần là rời khỏi nơi nào đó. Ví dụ: 'Leave the room' (rời khỏi phòng) không nhất thiết do nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Sử dụng 'evacuate' theo cấu trúc: [chủ ngữ] + evacuate + [đối tượng] + from + [nơi nguy hiểm] + to + [nơi an toàn]. Ví dụ: 'The government evacuated citizens from the flood zone to shelters.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *evacuare* (làm trống rỗng), gồm *ex-* (ra khỏi) + *vacuus* (trống rỗng). Du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp *évacuer* vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường đi kèm với giới từ 'from' (từ nơi nguy hiểm) và 'to' (đến nơi an toàn). Không dùng để chỉ việc rời khỏi nơi chốn thông thường (như 'leave').

Phân tích từ

e-
tiền tố chỉ sự tách rời
prefix
+
vacu-
trống rỗng
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.