Looking up...
She always makes ethical decisions in her business.
Cô ấy luôn làm những quyết định đúng đạo đức trong kinh doanh của mình.
Tuân theo nguyên tắc đạo đức, công bằng và đúng đắn trong hành động.
The company follows ethical guidelines in all its operations.
Công ty tuân theo các hướng dẫn đạo đức trong tất cả các hoạt động của mình.
Thường dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, y tế và pháp lý.
Từ 'ethical' thường dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, y tế và công nghệ để mô tả hành vi tuân theo các nguyên tắc đạo đức.
Các quyết định đạo đức trong kinh doanh thường liên quan đến sự minh bạch, công bằng và trách nhiệm xã hội.
Từ gốc Latin 'ethicus', liên quan đến đạo đức và nguyên tắc sống đúng đắn.
Thường dùng để mô tả hành vi hoặc quyết định tuân theo các nguyên tắc đạo đức cao quý.