Looking up...
She fell into despair after losing her job.
Cô ấy rơi vào sự tuyệt vọng sau khi mất việc.
Cảm giác tuyệt vọng, mất hy vọng hoàn toàn, cảm thấy không còn hy vọng nào.
He felt despair when his business failed.
Anh ấy cảm thấy tuyệt vọng khi công việc của anh ấy thất bại.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi một người mất hy vọng hoàn toàn về một điều gì đó.
Từ 'despair' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi một người mất hy vọng hoàn toàn, không nên sử dụng nhầm với 'desperation' (sự tuyệt vọng dẫn đến hành động cưỡng ép).
Từ tiếng Anh 'despair' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desperer', có nghĩa là 'mất hy vọng'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi một người cảm thấy hoàn toàn mất hy vọng về một điều gì đó.