Looking up...
The stars are eternal, shining for billions of years.
Các ngôi sao là vĩnh viễn, sáng chói trong hàng tỷ năm.
Khi nào cũng tồn tại, không bao giờ kết thúc hoặc thay đổi.
True love is eternal.
Tình yêu thật sự là vĩnh viễn.
The eternal struggle between good and evil.
Cuộc chiến tranh vĩnh viễn giữa thiện và ác.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không bao giờ thay đổi hoặc tồn tại mãi mãi.
Từ này thường xuất hiện trong văn học và thơ ca để miêu tả điều gì đó vĩnh viễn.
Không nên dùng 'eternal' để mô tả điều gì đó chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn.
Từ tiếng Anh 'eternal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeternus', có nghĩa là 'vĩnh viễn'.
Thường dùng trong văn học, tôn giáo và triết học để mô tả điều gì đó không bao giờ kết thúc.