Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. essential worker

essential worker

/ɪˈsenʃəl ˈwɜːrkər/
người lao động thiết yếu

Essential workers kept the economy running during the pandemic.

Các người lao động thiết yếu đã duy trì hoạt động của nền kinh tế trong đại dịch.


trang trọng

Người lao động được coi là thiết yếu vì công việc của họ không thể thay thế và quan trọng cho xã hội, như y tá, bác sĩ, nhân viên bán lẻ, hoặc các công nhân cơ sở hạ tầng.

Healthcare workers are essential workers who risk their lives to save others.

Các nhân viên y tế là những người lao động thiết yếu, họ nguy hiểm mạng sống để cứu người khác.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc chính sách công cộng.

Kinh doanh
Kinh doanh

Trong kinh doanh, người lao động thiết yếu là những người có kỹ năng hoặc vị trí không thể thay thế, quan trọng cho hoạt động của công ty.

The company identified its essential workers to ensure operations continued during the crisis.

Công ty đã xác định những người lao động thiết yếu để đảm bảo hoạt động tiếp tục trong thời kỳ khủng hoảng.

Thường được sử dụng trong quản lý nhân sự và kế hoạch kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

essential workerngười lao động thiết yếuessential servicesdịch vụ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

key workercritical workerfrontline worker

Từ trái nghĩa

non-essential worker

Cụm từ liên quan

essential servicescụm từ
dịch vụ thiết yếu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về những người lao động có vai trò quan trọng trong xã hội hoặc kinh doanh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'essential worker' và 'frontline worker'

'Essential worker' nhấn mạnh vai trò cần thiết của công việc, còn 'frontline worker' thường chỉ những người trực tiếp tiếp xúc với công chúng, như y tá hoặc cảnh sát.

Nguồn gốc từ

Từ 'essential' có nghĩa là 'cần thiết' và 'worker' là 'người lao động'. Khái niệm này được phổ biến trong đại dịch COVID-19 để chỉ những người duy trì hoạt động xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc chính sách công cộng để nhấn mạnh vai trò quan trọng của một số nhóm lao động.

Phân tích từ

essential
cần thiết
adjective
+
worker
người lao động
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.