establish a business

/ɪˈstæblɪʃ ə ˈbɪznəs/
thành lập doanh nghiệp

She decided to establish a business after years of working in corporate finance.

Cô ấy quyết định thành lập doanh nghiệp sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp.


Kinh doanh
trang trọng

thành lập một doanh nghiệp hoặc công ty hợp pháp

The government offers grants to help entrepreneurs establish a business in rural areas.

Chính phủ cung cấp các khoản trợ cấp để giúp doanh nhân thành lập doanh nghiệp ở các vùng nông thôn.

After saving enough capital, he was finally able to establish a business in the tech industry.

Sau khi tiết kiệm đủ vốn, anh ấy cuối cùng cũng có thể thành lập doanh nghiệp trong ngành công nghệ.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, nhấn mạnh quá trình đăng ký và thiết lập hoạt động kinh doanh một cách chính thức.

Cụm từ kết hợp

establish a business legallythành lập doanh nghiệp hợp phápestablish a business successfullythành lập doanh nghiệp thành côngestablish a business in Vietnamthành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Cụm từ liên quan

register a businesscụm từ
đăng ký doanh nghiệp
business registrationcụm từ
đăng ký kinh doanh
incorporate a companycụm từ
thành lập công ty dưới hình thức pháp nhân

Mẹo hay

Phân biệt 'establish a business' và 'start a business'

'Establish a business' nhấn mạnh quá trình đăng ký pháp lý và thiết lập cơ sở vững chắc, trong khi 'start a business' có thể chỉ đơn giản là bắt đầu hoạt động kinh doanh mà không nhất thiết phải đăng ký chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'establish a business' khi nói về việc thành lập doanh nghiệp một cách chính thức, hợp pháp. Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về việc khởi nghiệp đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Từ 'establish' (thành lập) xuất phát từ tiếng Latin 'stabilire' (làm vững chắc), kết hợp với 'business' (doanh nghiệp) từ tiếng Anh cổ 'bisignes' (mối quan tâm, công việc).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt khi nói về việc đăng ký pháp lý hoặc khởi đầu một doanh nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'start a business' (khởi nghiệp) vốn mang tính đại chúng hơn.

Phân tích từ

establish
thành lập, thiết lập
verb
+
a business
một doanh nghiệp
noun phrase
Từ Điển Anh Việt