Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. established members

established members

/ɪˈstæblɪʃt ˈmɛmbərz/
các thành viên đã được công nhận

The club values its established members who have contributed for years.

Câu lạc bộ rất trọng trọng thành viên đã được công nhận đã đóng góp trong nhiều năm.


trang trọng

Các thành viên đã được công nhận hoặc có vị thế vững chắc trong một tổ chức, cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó.

Established members of the community often have more influence in decision-making processes.

Các thành viên đã được công nhận trong cộng đồng thường có ảnh hưởng lớn hơn trong quá trình ra quyết định.

Thường được sử dụng để chỉ những người có kinh nghiệm, uy tín hoặc quyền lực trong một nhóm.

Cụm từ kết hợp

senior established memberscác thành viên cao cấp đã được công nhậnlong-standing established memberscác thành viên lâu năm đã được công nhận

Từ đồng nghĩa

recognized memberssenior membersveteran members

Từ trái nghĩa

new membersjunior members

Cụm từ liên quan

senior memberscụm từ
các thành viên cao cấp
veteran memberscụm từ
các thành viên có kinh nghiệm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc cộng đồng để chỉ những người có uy tín hoặc kinh nghiệm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'established' (đã được công nhận) và 'members' (thành viên).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tổ chức, câu lạc bộ hoặc cộng đồng để chỉ những người có vị thế vững chắc.

Phân tích từ

established
đã được công nhận
adjective
+
members
thành viên
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.