crash and burn
thất bại thảm hạiThe new movie crashed and burned at the box office, losing millions.
Bộ phim mới thất bại thảm hại tại phòng vé, mất hàng triệu đô.
Thất bại hoàn toàn và gây thất vọng lớn, thường sau một nỗ lực đáng kể.
After months of preparation, their startup crashed and burned during the pitch to investors.
Sau nhiều tháng chuẩn bị, startup của họ thất bại thảm hại trong buổi thuyết trình với các nhà đầu tư.
The singer's performance crashed and burned when the audience booed loudly.
Màn trình diễn của ca sĩ thất bại thảm hại khi khán giả la ó ầm ĩ.
Thường dùng để diễn tả sự thất bại bất ngờ và đáng xấu hổ, không chỉ thất bại thông thường.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'crash and burn' khi muốn nhấn mạnh sự thất bại gây thất vọng lớn, thường sau một nỗ lực đáng kể. Tránh dùng cho những thất bại nhỏ hoặc không quan trọng.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen
Cụm từ này KHÔNG mang nghĩa đen (máy bay rơi và cháy) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng là về hàng không. Luôn hiểu theo nghĩa bóng là thất bại thảm hại.
Nguồn gốc từ
Hình ảnh xuất phát từ máy bay rơi (crash) và bốc cháy (burn) khi gặp nạn. Xuất hiện vào thế kỷ 20 trong ngữ cảnh hàng không, sau đó mở rộng ra các lĩnh vực khác.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc truyền thông để nhấn mạnh sự thất bại gây ấn tượng mạnh. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.