Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. triumph

triumph

/ˈtraɪ.əmf/
chiến thắng

After years of hard work, she finally tasted the triumph of success.

Sau nhiều năm cố gắng, cô ấy cuối cùng đã thưởng thức được chiến thắng của thành công.


trang trọng

Một chiến thắng lớn hoặc thành công quan trọng.

His team's victory in the championship was a triumph for the entire city.

Chiến thắng của đội bóng của anh ấy trong giải vô địch là một chiến thắng cho cả thành phố.

Thường được sử dụng để mô tả một chiến thắng quan trọng hoặc thành công lớn.

trang trọng

Một sự vinh danh hoặc sự công nhận lớn.

The artist's latest exhibition was a triumph of creativity.

Triển lãm mới nhất của nghệ sĩ là một chiến thắng của sự sáng tạo.

Dùng để mô tả một thành tựu nghệ thuật hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

triumph overchiến thắng trướctriumph ofchiến thắng của

Từ đồng nghĩa

victorysuccessachievementconquest

Từ trái nghĩa

defeatfailureloss

Cụm từ liên quan

triumph of the willcụm từ
Chiến thắng của ý chí

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'triumph' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả một chiến thắng lớn hoặc thành công quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'triumphus', có nghĩa là một cuộc diễu binh chiến thắng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả một chiến thắng lớn hoặc thành công quan trọng.

Phân tích từ

triumph
chiến thắng
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.