fail spectacularly
thất bại một cách rực rỡThe startup failed spectacularly after its product launch.
Công ty khởi nghiệp đã thất bại một cách rực rỡ sau khi phát hành sản phẩm.
Thất bại một cách rất rõ ràng và gây ấn tượng mạnh, thường kèm theo hậu quả nghiêm trọng hoặc hài hước.
His attempt to impress the investors failed spectacularly when the demo crashed.
Cố gắng để ấn tượng với các nhà đầu tư của anh đã thất bại một cách rực rỡ khi trình diễn bị ngắt kết nối.
The politician's speech failed spectacularly when he forgot his lines.
Bài phát biểu của chính trị gia đã thất bại một cách rực rỡ khi anh quên lời.
Thường được sử dụng để mô tả những thất bại gây ấn tượng, có thể là do sai lầm lớn hoặc tình huống hài hước.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thất bại gây ấn tượng, có thể là do sai lầm lớn hoặc tình huống hài hước.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Cụm từ này không phù hợp để mô tả những thất bại nghiêm túc mà không có yếu tố hài hước hoặc gây ấn tượng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'fail' (thất bại) và 'spectacularly' (một cách rực rỡ), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc để mô tả những thất bại gây ấn tượng.