bomb
bom, vật nổThe terrorists planted a bomb in the building.
Terrorists đã đặt một quả bom trong tòa nhà.
Thiết bị chứa chất nổ được thiết kế để phát nổ và gây ra thiệt hại lớn.
The bomb exploded in the city center, causing many casualties.
Quả bom đã nổ ở trung tâm thành phố, gây nhiều thương vong.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khủng bố.
Người hoặc vật gì đó gây ra sự sốc hoặc gây ảnh hưởng mạnh mẽ.
Her speech was a real bomb at the conference.
Bài phát biểu của cô ấy là một cú sốc thật sự tại hội nghị.
Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả sự ảnh hưởng mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Khi nói về bom trong ngữ cảnh quân sự hoặc khủng bố, hãy sử dụng từ này một cách cẩn thận và chính xác.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính xác
Tránh sử dụng từ này trong các tình huống không liên quan đến bom thực tế.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'bombe' (quả cầu).
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc trong các tình huống gây sốc.