crack

/kræk/
vết nứt, nứt, vỡ

The glass cracked when it hit the floor.

Cái cốc vỡ khi nó rơi xuống sàn.


trang trọng

Một vết nứt nhỏ trên bề mặt của vật liệu như thủy tinh, gạch, hoặc đá.

She noticed a small crack in the wall.

Cô ấy thấy một vết nứt nhỏ trên tường.

Thường dùng để mô tả vật liệu vỡ hoặc bị hư hỏng.

Công nghệ
chuyên ngành

Nói về việc giải mã hoặc phá vỡ một hệ thống bảo mật.

The hacker tried to crack the encryption.

Kẻ xâm nhập cố gắng giải mã mã hóa.

Dùng trong lĩnh vực công nghệ và bảo mật.

thông thường

Nói về việc vượt qua một thử thách hoặc giải quyết một vấn đề khó khăn.

He finally cracked the code.

Anh ấy cuối cùng cũng giải mã được mã.

Dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ thành công trong việc giải quyết.

thông thường

Nói về việc làm cho ai đó cười hoặc buồn cười.

Her joke cracked everyone up.

Câu nói đùa của cô ấy làm mọi người cười to.

Dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ làm cho ai đó vui vẻ.

Cụm từ kết hợp

crack a jokenói một câu nói đùacrack a smilemỉm cườicrack a codegiải mã

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

crack downđộng từ cụm
đánh giá, kiểm soát chặt chẽ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'crack' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Nghĩa vật lý

Khi dùng 'crack' để chỉ vết nứt, thường dùng với vật liệu như thủy tinh, gạch, hoặc đá.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'vết nứt' hoặc 'vỡ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật lý đến kỹ thuật và thông tục.

Phân tích từ

crack
vết nứt, vỡ
root
Từ Điển Anh Việt