completion date
ngày hoàn thànhThe completion date for the project is next month.
Dự án sẽ hoàn thành vào tháng tới.
Kinh doanh
trang trọng
Ngày mà một dự án, hợp đồng, hoặc công việc được hoàn thành theo kế hoạch.
Please confirm the completion date for the construction project.
Xin vui lòng xác nhận ngày hoàn thành dự án xây dựng.
Thường được sử dụng trong hợp đồng, quản lý dự án và các giao dịch kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
confirm the completion datexác nhận ngày hoàn thànhmiss the completion datetrễ ngày hoàn thành
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy đảm bảo ngày hoàn thành được xác định rõ ràng trong hợp đồng để tránh tranh chấp.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Ngày hoàn thành phải được ghi rõ trong hợp đồng và được cả hai bên đồng ý.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'completion' (hoàn thành) và 'date' (ngày), thường được sử dụng trong quản lý dự án và kinh doanh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các hợp đồng, kế hoạch dự án và các tài liệu chính thức.
Phân tích từ
completion
hoàn thành
rootdate
ngày
rootTừ Điển Anh Việt