completion date

/kəmˈpliːʃən deɪt/
ngày hoàn thành

The completion date for the project is next month.

Dự án sẽ hoàn thành vào tháng tới.


Kinh doanh
trang trọng

Ngày mà một dự án, hợp đồng, hoặc công việc được hoàn thành theo kế hoạch.

Please confirm the completion date for the construction project.

Xin vui lòng xác nhận ngày hoàn thành dự án xây dựng.

Thường được sử dụng trong hợp đồng, quản lý dự án và các giao dịch kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

confirm the completion datexác nhận ngày hoàn thànhmiss the completion datetrễ ngày hoàn thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

due datecụm từ
ngày phải hoàn thành
project timelinecụm từ
thời gian biểu của dự án

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo ngày hoàn thành được xác định rõ ràng trong hợp đồng để tránh tranh chấp.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Ngày hoàn thành phải được ghi rõ trong hợp đồng và được cả hai bên đồng ý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'completion' (hoàn thành) và 'date' (ngày), thường được sử dụng trong quản lý dự án và kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hợp đồng, kế hoạch dự án và các tài liệu chính thức.

Phân tích từ

completion
hoàn thành
root
+
date
ngày
root
Từ Điển Anh Việt