deadline

/ˈdɛdlaɪn/
hạn chót

The project deadline is Friday, so we need to finish by then.

Hạn chót của dự án là thứ Sáu, vì vậy chúng ta cần hoàn thành trước thời điểm đó.


Kinh doanh
trang trọng

Thời hạn cuối cùng để hoàn thành một công việc, dự án hoặc nhiệm vụ.

We missed the deadline for submitting the tax forms.

Chúng tôi đã bỏ lỡ hạn chót nộp hồ sơ thuế.

The editor set a tight deadline for the article.

Biên tập viên đã đặt một hạn chót gấp gáp cho bài viết.

Thường được sử dụng trong môi trường công sở, học tập hoặc dự án nhóm.

Cụm từ kết hợp

meet a deadlineđáp ứng hạn chótmiss a deadlinebỏ lỡ hạn chótextend a deadlinegia hạn hạn chótdeadline extensionsự gia hạn hạn chót

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'deadline' và 'due date'

'deadline' nhấn mạnh vào thời hạn cuối cùng phải hoàn thành, trong khi 'due date' có thể linh hoạt hơn (ví dụ: hóa đơn có 'due date' nhưng có thể trả muộn với phí phạt).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'deadline' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Luôn sử dụng 'deadline' khi nói về thời hạn công việc, dự án hoặc nhiệm vụ mang tính bắt buộc. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến công việc.

Nguồn gốc từ

Từ 'dead' (chết) + 'line' (đường), xuất hiện vào thế kỷ 19 trong bối cảnh nhà tù, nơi 'deadline' là đường kẻ trên mặt đất mà tù nhân không được vượt qua, nếu vượt sẽ bị bắn chết. Sang thế kỷ 20, nghĩa được mở rộng sang các lĩnh vực khác như công việc và học tập.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'deadline' thường được viết liền một từ. Không nên nhầm lẫn với 'dead line' (hai từ riêng biệt) vốn không phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại.

Phân tích từ

dead
chết, không thể thay đổi
root
+
line
đường ranh giới
root
Từ Điển Anh Việt