completely defeated

/kəmˈpliːtli dɪˈfiːtɪd/
bị đánh bại hoàn toàn

The team was completely defeated after the final match.

Đội bóng đã bị đánh bại hoàn toàn sau trận đấu cuối cùng.


trang trọngthông thường

Bị đánh bại hoàn toàn, không còn khả năng chống cự hoặc khôi phục được.

After the election, the opposition party was completely defeated.

Sau cuộc bầu cử, đảng đối lập đã bị đánh bại hoàn toàn.

His arguments were completely defeated by the evidence presented.

Lời tranh luận của anh ấy đã bị chứng cứ trình bày đánh bại hoàn toàn.

Thường dùng để mô tả sự thất bại hoàn toàn trong cuộc thi, tranh luận, hoặc cuộc chiến.

Cụm từ kết hợp

completely defeated in battlebị đánh bại hoàn toàn trong trận chiếncompletely defeated by the opponentbị đối thủ đánh bại hoàn toàn

Cụm từ liên quan

crushed completelycụm từ
bị đánh bại hoàn toàn
utterly defeatedcụm từ
bị đánh bại hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự thất bại hoàn toàn, không còn khả năng phục hồi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'completely' (hoàn toàn) và 'defeated' (đã bị đánh bại).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, chính trị, hoặc tranh luận để mô tả sự thất bại hoàn toàn.

Phân tích từ

completely
hoàn toàn
adverb
+
defeated
đã bị đánh bại
adjective
Từ Điển Anh Việt