completely defeated
bị đánh bại hoàn toànThe team was completely defeated after the final match.
Đội bóng đã bị đánh bại hoàn toàn sau trận đấu cuối cùng.
Bị đánh bại hoàn toàn, không còn khả năng chống cự hoặc khôi phục được.
After the election, the opposition party was completely defeated.
Sau cuộc bầu cử, đảng đối lập đã bị đánh bại hoàn toàn.
His arguments were completely defeated by the evidence presented.
Lời tranh luận của anh ấy đã bị chứng cứ trình bày đánh bại hoàn toàn.
Thường dùng để mô tả sự thất bại hoàn toàn trong cuộc thi, tranh luận, hoặc cuộc chiến.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự thất bại hoàn toàn, không còn khả năng phục hồi.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'completely' (hoàn toàn) và 'defeated' (đã bị đánh bại).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, chính trị, hoặc tranh luận để mô tả sự thất bại hoàn toàn.