Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. completion

completion

/kəmˈpliːʃən/
sự hoàn thành

The completion of the project took longer than expected.

Dự án hoàn thành lâu hơn dự kiến.


trang trọng

Sự hoàn thành một nhiệm vụ, dự án hoặc quá trình nào đó.

She celebrated the completion of her degree.

Cô ấy đã tổ chức lễ kỷ niệm khi hoàn thành bằng cấp.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

thông thường

Sự hoàn tất hoặc kết thúc một hoạt động.

The completion of the race was thrilling.

Cuộc đua kết thúc thật hấp dẫn.

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.

Cụm từ kết hợp

project completionsự hoàn thành dự ántask completionsự hoàn thành nhiệm vụ

Từ đồng nghĩa

finishingfulfillmentaccomplishment

Từ trái nghĩa

incompletionfailure

Cụm từ liên quan

completecụm từ
hoàn thành
complete the taskcụm từ
hoàn thành nhiệm vụ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'completion' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo dự án.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'completion' và 'completion'

'Completion' thường dùng để chỉ sự hoàn thành một nhiệm vụ, trong khi 'completion' cũng có thể dùng để chỉ sự hoàn tất một quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'completio', từ 'completus' (hoàn thành) + '-ion' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kết thúc thành công của một nhiệm vụ hoặc dự án.

Phân tích từ

com-
hoàn toàn
prefix
+
-plete
hoàn thành
root
+
-ion
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.