break the mould

/breɪk ðə moʊld/◆thành ngữ
phá vỡ khuôn mẫu

The company decided to break the mould and hire people based on skills rather than degrees.

Công ty quyết định phá vỡ khuôn mẫu và tuyển dụng dựa trên kỹ năng thay vì bằng cấp.


◆ Nghĩa thực sự
phá vỡ những giới hạn cũ kỹ, định kiến hoặc chuẩn mực xã hội để tạo ra sự đổi mới hoặc tiến bộ
Nghĩa đen
làm vỡ khuôn đúc để tạo ra sản phẩm mới
Phân tích nghĩa đen
breaklàm vỡ, phá vỡ+the mouldkhuôn đúc (dùng trong sản xuất)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một khuôn đúc bị vỡ ra, giải phóng những sản phẩm mới mẻ và khác biệt, tượng trưng cho sự thoát khỏi những ràng buộc truyền thống.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một doanh nghiệp quyết định tuyển dụng nhân viên không dựa trên bằng cấp truyền thống mà dựa trên kỹ năng thực tế. Hoặc một nghệ sĩ tạo ra tác phẩm không theo lối mòn của nghệ thuật đương đại.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các phong trào xã hội, nghệ thuật tiên phong và khởi nghiệp đổi mới. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự có thể được thể hiện qua các cụm như 'phá vỡ định kiến' hoặc 'đổi mới sáng tạo'.
trang trọng

phá vỡ những khuôn mẫu, định kiến hoặc truyền thống cũ kỹ để tạo ra sự đổi mới hoặc tiến bộ

Her approach to education breaks the mould of traditional teaching methods.

Cách tiếp cận giáo dục của cô ấy phá vỡ khuôn mẫu của phương pháp giảng dạy truyền thống.

The artist's work breaks the mould of conventional art forms.

Tác phẩm của nghệ sĩ phá vỡ khuôn mẫu của các hình thức nghệ thuật thông thường.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, nghệ thuật, kinh doanh hoặc giáo dục để chỉ sự đổi mới hoặc sự khác biệt so với chuẩn mực.

Cụm từ kết hợp

break the mould ofphá vỡ khuôn mẫu củabreak free from the mouldthoát khỏi khuôn mẫu

Cụm từ liên quan

think outside the boxthành ngữ
suy nghĩ sáng tạo, vượt khỏi giới hạn thông thường
push the boundariescụm từ
mở rộng giới hạn của điều gì đó
blaze a trailthành ngữ
mở đường, dẫn đầu trong sự đổi mới

Mẹo hay

Sử dụng trong viết luận

Cụm từ 'break the mould' phù hợp để thể hiện sự đổi mới hoặc sự khác biệt trong các bài luận xã hội, nghệ thuật hoặc kinh doanh. Ví dụ: 'The director’s film breaks the mould of typical horror movies by focusing on psychological depth rather than jump scares.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Cụm từ này KHÔNG mang nghĩa đen là phá vỡ một khuôn đúc vật lý. Luôn sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự đổi mới hoặc phá vỡ định kiến.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ cách dùng ẩn dụ 'mould' (khuôn đúc) trong sản xuất công nghiệp, nơi các sản phẩm được tạo ra theo khuôn mẫu cố định. 'Break the mould' nghĩa đen là phá vỡ khuôn đúc để tạo ra sản phẩm mới, sau đó được mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực xã hội, nghệ thuật và kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'break' được chia theo thì (break/broke/broken). Cụm từ này thường đi kèm với giới từ 'of' khi nói về việc phá vỡ một khuôn mẫu cụ thể (e.g., 'break the mould of gender roles'). Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý (ví dụ: không dùng để nói về việc phá vỡ một vật thể thực tế).

Phân tích từ

break
phá vỡ, làm tan vỡ
verb
+
the mould
khuôn mẫu, định kiến
noun phrase
Từ Điển Anh Việt