break the mould
phá vỡ khuôn mẫuThe company decided to break the mould and hire people based on skills rather than degrees.
Công ty quyết định phá vỡ khuôn mẫu và tuyển dụng dựa trên kỹ năng thay vì bằng cấp.
phá vỡ những khuôn mẫu, định kiến hoặc truyền thống cũ kỹ để tạo ra sự đổi mới hoặc tiến bộ
Her approach to education breaks the mould of traditional teaching methods.
Cách tiếp cận giáo dục của cô ấy phá vỡ khuôn mẫu của phương pháp giảng dạy truyền thống.
The artist's work breaks the mould of conventional art forms.
Tác phẩm của nghệ sĩ phá vỡ khuôn mẫu của các hình thức nghệ thuật thông thường.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, nghệ thuật, kinh doanh hoặc giáo dục để chỉ sự đổi mới hoặc sự khác biệt so với chuẩn mực.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong viết luận
Cụm từ 'break the mould' phù hợp để thể hiện sự đổi mới hoặc sự khác biệt trong các bài luận xã hội, nghệ thuật hoặc kinh doanh. Ví dụ: 'The director’s film breaks the mould of typical horror movies by focusing on psychological depth rather than jump scares.'
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng
Cụm từ này KHÔNG mang nghĩa đen là phá vỡ một khuôn đúc vật lý. Luôn sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự đổi mới hoặc phá vỡ định kiến.
Nguồn gốc từ
Hình thành từ cách dùng ẩn dụ 'mould' (khuôn đúc) trong sản xuất công nghiệp, nơi các sản phẩm được tạo ra theo khuôn mẫu cố định. 'Break the mould' nghĩa đen là phá vỡ khuôn đúc để tạo ra sản phẩm mới, sau đó được mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực xã hội, nghệ thuật và kinh doanh.
Ghi chú sử dụng
Động từ 'break' được chia theo thì (break/broke/broken). Cụm từ này thường đi kèm với giới từ 'of' khi nói về việc phá vỡ một khuôn mẫu cụ thể (e.g., 'break the mould of gender roles'). Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý (ví dụ: không dùng để nói về việc phá vỡ một vật thể thực tế).