break the leg

/ˌbreɪk ðə ˈlɛɡ/◆thành ngữ
chúc may mắn

Break a leg! I know you'll do great in your performance tonight.

Chúc may mắn! Tôi biết tối nay biểu diễn cậu sẽ làm rất tốt.


◆ Nghĩa thực sự
Lời chúc may mắn, thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn.
Nghĩa đen
làm gãy chân
Phân tích nghĩa đen
breaklàm vỡ, gây thương tích+the legchân
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một diễn viên bị ngã gãy chân trên sân khấu, nhưng theo mê tín, điều này sẽ ngăn chặn tai họa thật sự xảy ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhóm bạn tụ tập trước buổi biểu diễn của bạn mình. Họ hô to 'Break a leg!' để chúc bạn ấy thành công.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này xuất phát từ truyền thống sân khấu phương Tây, nơi người biểu diễn tin rằng nói thẳng lời chúc tốt lành sẽ đem lại xui xẻo. Việc sử dụng cách nói ngược nhằm đánh lừa vận xui.
thông thường

Lời chúc may mắn dành cho ai đó trước khi họ biểu diễn, thi đấu hoặc làm điều quan trọng.

Before the concert, her friends shouted, 'Break a leg!'

Trước buổi hòa nhạc, bạn bè cô ấy hô to: 'Chúc may mắn!'

Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn (kịch, ca nhạc, khiêu vũ) hoặc thể thao. Không liên quan đến nghĩa đen là gây thương tích.

Cụm từ kết hợp

break a legchúc may mắn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

knock on woodthành ngữ
gõ vào gỗ để xua đuổi vận xui
touch woodthành ngữ
gõ vào gỗ để cầu may

Mẹo hay

Khác biệt giữa 'break the leg' và 'break a leg'

Cả hai cụm đều đúng, nhưng 'break a leg' (sử dụng mạo từ 'a') phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. 'Break the leg' có thể nghe trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh vào 'the' (ví dụ: 'break the leg of the table' nghĩa đen).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'break a leg'

Chỉ dùng khi chúc may mắn cho ai đó biểu diễn (diễn viên, ca sĩ, vận động viên). Không dùng trong ngữ cảnh khác như thi cử học thuật hay công việc văn phòng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc không rõ ràng, nhưng có giả thuyết liên quan đến mê tín: người ta tin rằng nói thẳng 'good luck' sẽ đem lại xui xẻo, nên dùng cách nói ngược 'break a leg' để đánh lừa vận xui. Một số nguồn gắn liền với truyền thống sân khấu phương Tây thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong bối cảnh thân mật, không trang trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc khi người nghe có thể hiểu nhầm là lời chúc thật sự gây hại.

Phân tích từ

break
làm vỡ, gây thương tích (nghĩa đen)
verb
+
the leg
chân (nghĩa đen)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt