Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pioneer

pioneer

/ˌpaɪəˈnɪər/
người tiên phong

She was a pioneer in the field of renewable energy.

Cô ấy là một người tiên phong trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.


chung

Người đi đầu trong một lĩnh vực mới hoặc một phong trào, thường là người có ảnh hưởng lớn.

Thomas Edison was a pioneer in the development of electric lighting.

Thomas Edison là một người tiên phong trong phát triển hệ thống chiếu sáng điện.

Thường được sử dụng để mô tả những người có đóng góp quan trọng trong một lĩnh vực mới hoặc một phong trào.

Kinh doanh
Kinh doanh

Một công ty hoặc tổ chức đi đầu trong một lĩnh vực mới hoặc một công nghệ mới.

The company aims to be a pioneer in sustainable technology.

Công ty này muốn trở thành một người tiên phong trong công nghệ bền vững.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ này thường được sử dụng để mô tả những công ty hoặc tổ chức có tầm nhìn và sáng tạo.

Cụm từ kết hợp

pioneer inngười tiên phong trongpioneering workcông việc tiên phong

Từ đồng nghĩa

trailblazerinnovatorforerunner

Từ trái nghĩa

followerlaggard

Cụm từ liên quan

pioneer spiritcụm từ
tinh thần tiên phong

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'pioneer' thường được sử dụng để mô tả những người hoặc tổ chức có đóng góp quan trọng trong một lĩnh vực mới hoặc một phong trào. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những công ty hoặc tổ chức đi đầu trong một lĩnh vực mới hoặc một công nghệ mới.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Từ 'pioneer' có thể được sử dụng cùng với các từ như 'innovator', 'trailblazer', và 'forerunner'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Pháp 'pionnier', có nghĩa là 'người đi đầu' hoặc 'người xây dựng đường'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pioneer' thường được sử dụng để mô tả những người hoặc tổ chức có đóng góp quan trọng trong một lĩnh vực mới hoặc một phong trào. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những công ty hoặc tổ chức đi đầu trong một lĩnh vực mới hoặc một công nghệ mới.

Phân tích từ

pioneer
người đi đầu
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.