bogus
"bogus" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
giả, không chân thựcThe website was selling bogus products.
Trang web đó đang bán hàng giả.
Cách dùng "bogus" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
thông thường
Giả, không chân thực; không có giá trị hoặc không thực sự như được tuyên bố.
He tried to sell me bogus insurance.
Anh ta cố gắng bán cho tôi bảo hiểm giả.
The news was later revealed to be bogus.
Tin tức sau đó được tiết lộ là giả.
Thường dùng để chỉ những thứ giả, lừa đảo hoặc không có giá trị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Từ 'bogus' thường dùng trong tiếng Anh thông tục để chỉ những thứ giả hoặc không chân thực.
Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và có nghĩa là 'giả, không chân thực'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ những thứ giả hoặc lừa đảo.
Từ Điển Anh Việt