Looking up...
She wrote her ideas on the whiteboard.
Cô ấy viết những ý tưởng của mình lên bảng trắng.
Một mặt phẳng hoặc bề mặt cứng, thường được làm từ gỗ, kim loại hoặc vật liệu tổng hợp.
The surfboard was made of lightweight materials.
Bàn chèo được làm từ các vật liệu nhẹ.
Thường dùng để chỉ các vật dụng như bảng trắng, bảng ghi điểm, bảng điều khiển.
Một nhóm người có quyền hoặc trách nhiệm quản lý một tổ chức hoặc công ty.
The board of directors approved the new policy.
Ban giám đốc đã phê duyệt chính sách mới.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'board' thường đề cập đến 'ban giám đốc' hoặc 'ban quản trị'.
Một phương tiện vận chuyển, như tàu hoặc máy bay, khi được dùng như động từ.
We boarded the plane early in the morning.
Chúng tôi lên máy bay sớm buổi sáng.
Khi dùng như động từ, 'board' có nghĩa là 'lên tàu, lên máy bay, lên xe'.
Khi nói về ban giám đốc, hãy dùng 'board of directors' hoặc 'ban giám đốc' để tránh nhầm lẫn.
Trong tiếng Anh, 'board' có nhiều nghĩa khác nhau. Trong tiếng Việt, cần phân biệt giữa 'bảng' (vật dụng) và 'ban' (nhóm người).
Từ gốc Anglo-Saxon 'bord', có nghĩa là 'bảng, mặt phẳng'.
Trong tiếng Anh, 'board' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'bảng' thường được dùng để dịch 'board' khi đề cập đến vật dụng, trong khi 'ban' được dùng khi đề cập đến nhóm người quản lý.