authentic

/ɔːˈθɛntɪk/
thật, chân thực

This restaurant serves authentic Italian cuisine.

Nhà hàng này phục vụ ẩm thực Ý thật.


trang trọngthông thường

Thật, chân thực, không giả dối hoặc giả tạo.

The painting was declared authentic by experts.

Bức tranh được các chuyên gia xác nhận là thật.

Thường dùng để mô tả sự chân thực của một vật, một người, hoặc một trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

authentic experiencetrải nghiệm chân thựcauthentic productsản phẩm thậtauthentic personngười thật

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'authentic' thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức, như xác minh sự chân thực của một tác phẩm nghệ thuật hoặc một sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'authenticus', có nghĩa là 'thật, chân thực'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự chân thực của một vật, một người, hoặc một trải nghiệm. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Từ Điển Anh Việt