汉韩词典

Từ điển & Dịch Tiếng Trung sang Tiếng Hàn

Từ điển Tiếng Trung–Tiếng Hàn miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

核聚变
noun

핵융합

“核聚变是未来能源的希望。”

“핵융합은 미래 에너지 희망이다.”

See full definition
才高八斗
idiom

재능이 출중하다

“曹子建才高八斗,為人自負,終至不得重用。”

“조자건은 재능이 출중했지만 자만심이 강해 결국 중용되지 못했다.”

See full definition
才高八斗之人
noun

재능이 뛰어난 사람

“他是一位才高八斗之人,任何难题对他来说都迎刃而解。”

“그는 재능이 뛰어난 사람으로, 어떤 어려운 문제라도 그를 위해선 쉽게 해결된다.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Trung→Tiếng Hàn từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.