respektieren
kính trọngMan sollte die Meinungen anderer respektieren.
Chúng ta nên kính trọng ý kiến của người khác.
Kính trọng, tôn trọng, coi trọng ai hoặc cái gì đó.
Die Schüler respektieren ihren Lehrer.
Học sinh kính trọng thầy cô giáo của họ.
Respektiere die Natur und ihre Ressourcen.
Kính trọng thiên nhiên và tài nguyên của nó.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, chuyên nghiệp hoặc trong mối quan hệ cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống xã hội
Từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tôn trọng hoặc kính trọng đối với người khác hoặc các quy tắc xã hội.
Quy tắc vàng
Khi sử dụng
Dùng để diễn tả sự tôn trọng hoặc kính trọng đối với người khác, quy tắc xã hội, hoặc các giá trị.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'respectus' (sự quan tâm, sự kính trọng).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'respektieren' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tôn trọng hoặc sự kính trọng đối với người khác hoặc các quy tắc xã hội.