Schnelligkeit

/ˈʃnɛlɪçkaɪ̯t/
tốc độ

Die Schnelligkeit des Internetanschlusses ist entscheidend.

Tốc độ kết nối internet rất quan trọng.


chung

Tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn trong hành động hoặc quá trình.

Seine Schnelligkeit im Reagieren auf Notfälle rettete Leben.

Sự nhanh nhẹn của anh ấy trong việc phản ứng với các tình huống khẩn cấp đã cứu sống nhiều người.

Thường dùng để mô tả khả năng thực hiện nhanh chóng hoặc phản ứng nhanh.

Cụm từ kết hợp

mit Schnelligkeitvới tốc độSchnelligkeit der Reaktiontốc độ phản ứng

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Schnelligkeit thường dùng để chỉ tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn, không dùng cho tốc độ cơ học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'schnell' (nhanh) + hậu tố '-igkeit' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến hiệu suất, thể thao, hoặc công nghệ.

Phân tích từ

schnell
nhanh
root
+
-igkeit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt