Looking up...
Er residiert seit Jahren in Berlin.
Ông ấy đã ở lại Berlin nhiều năm.
Sống ở một nơi cố định, thường là một nơi khác với nơi sinh sống ban đầu.
Die Botschafter residieren in der Hauptstadt.
Các đại sứ cư trú tại thủ đô.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ như về nơi cư trú của đại sứ hoặc người nổi tiếng.
Từ gốc Latin 'residere' (nghĩa là 'ngồi lại, ở lại').
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.