Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Schuldenbremse

Schuldenbremse

/ˈʃʊldn̩ˌbʁɛmzə/
ngăn cản nợ nần

Die Schuldenbremse soll die Staatsverschuldung begrenzen.

Ngăn cản nợ nần sẽ giới hạn nợ công.


Luật
trang trọng

Một cơ chế hoặc quy định pháp lý nhằm hạn chế hoặc ngăn chặn sự tăng trưởng của nợ công hoặc nợ cá nhân.

Die Schuldenbremse im Grundgesetz verbietet es dem Staat, neue Schulden zu machen.

Ngăn cản nợ nần trong Hiến pháp cấm nhà nước tạo ra nợ mới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính để mô tả các quy định hạn chế nợ.

Tài chính
chuyên ngành

Một biện pháp tài chính nhằm ngăn chặn việc tích lũy nợ quá mức.

Die Regierung hat eine Schuldenbremse eingeführt, um die Haushaltsdefizite zu kontrollieren.

Chính phủ đã áp dụng ngăn cản nợ nần để kiểm soát thâm hụt ngân sách.

Thường được sử dụng trong quản lý tài chính của các tổ chức hoặc chính phủ.

Cụm từ kết hợp

Schuldenbremse einführenáp dụng ngăn cản nợ nầnSchuldenbremse im Grundgesetzngăn cản nợ nần trong Hiến pháp

Từ đồng nghĩa

SchuldenbegrenzungSchuldenkontrolle

Từ trái nghĩa

SchuldenaufnahmeSchuldenerhöhung

Cụm từ liên quan

Schuldenbremse im Grundgesetzcụm từ
ngăn cản nợ nần trong Hiến pháp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài chính để mô tả các quy định hạn chế nợ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Schuldenbremse' và 'Schuldenbegrenzung'

'Schuldenbremse' là một cơ chế hoặc quy định cụ thể, còn 'Schuldenbegrenzung' là khái niệm tổng quát hơn về việc hạn chế nợ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Schulden' (nợ) và 'Bremse' (phanh), mô tả một cơ chế ngăn chặn nợ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính để mô tả các biện pháp hạn chế nợ công hoặc nợ cá nhân.

Phân tích từ

Schulden
nợ
root
+
Bremse
phanh
root
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.