Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. registrieren

registrieren

/ʁeɡɪsˈtiːʁən/
đăng ký

Ich möchte mich für den Kurs registrieren.

Tôi muốn đăng ký cho khóa học.


trang trọng

Đăng ký, ghi danh, đăng ký tham gia một hoạt động, dịch vụ hoặc chương trình.

Sie müssen sich vor dem Seminar registrieren.

Bạn phải đăng ký trước khi bắt đầu khóa học.

Die Registrierung für das Event ist kostenlos.

Đăng ký tham gia sự kiện này miễn phí.

Thường dùng trong các hoạt động chính thức như học tập, sự kiện, dịch vụ trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

sich registrierenđăng kýRegistrierungquá trình đăng ký

Từ đồng nghĩa

anmeldeneintragenregistrieren lassen

Từ trái nghĩa

abmeldenstornieren

Mẹo hay

Dạng phản thân

Dùng 'sich registrieren' khi đăng ký cho chính mình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'registrare' (ghi lại, đăng ký).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với dạng phản thân 'sich registrieren' (đăng ký).

Phân tích từ

registr
ghi lại, đăng ký
root
+
-ieren
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.