Looking up...
Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa, hai đội tu-ti nhau.
比赛以平局结束,两队互相对决。
比赛中双方得分相同,未分胜负
Sau hiệp phụ vẫn tu-ti, hai đội phải bước vào loạt sút luân lưu.
加时赛后仍然平局,两队必须进入点球大战。
常用于体育比赛,尤指足球、篮球等团队项目
'tu-ti' 多用于口语或生动描述,带有轻松或戏谑的语气;'hòa' 是标准书面用语,适用于所有正式场合。例如:'Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa 2-2.'(正式)vs 'Trận đấu tu-ti nhau đến phút cuối.'(非正式)
可能源自法语 'tout de suite'(立即)或模仿法语 'tout à fait'(完全),在越南语体育用语中演变为表示比分相等的状态。
常用于口语,强调比分相等但未使用 'hòa' 时的生动表达。在正式报道中通常使用 'hòa' 或 'bất phân thắng bại'。