tuần hoàn
tuân hoànnoun★中级
🏥医学
技术
指血液在心脏、血管和组织之间循环流动的过程。
Bác sĩ kiểm tra tuần hoàn của bệnh nhân.
医生检查病人的循环系统。
💡
在医学中,循环系统包括心脏、血管和血液,负责输送氧气和营养物质。
搭配
tuần hoàn máu血液循环tuần hoàn cơ thể身体循环
同义词
相关短语
tuần hoàn máu短语
血液循环
💡专业提示
医学术语
在医学中,'tuần hoàn' 通常指血液循环系统,包括心脏、血管和血液。
📖词源
源自越南语 'tuần'(周期)和 'hoàn'(完成),指循环过程。
📝用法说明
在医学术语中,'tuần hoàn' 通常指血液循环系统。
单词拆解
tuần
周期
roothoàn
完成
rootTừ Điển Việt Trung