Looking up...
Tuần hoàn máu là quá trình máu di chuyển trong cơ thể.
循环是血液在身体中流动的过程。
指血液在心脏、血管和组织之间循环流动的过程。
Bác sĩ kiểm tra tuần hoàn của bệnh nhân.
医生检查病人的循环系统。
在医学中,循环系统包括心脏、血管和血液,负责输送氧气和营养物质。
在医学中,'tuần hoàn' 通常指血液循环系统,包括心脏、血管和血液。
源自越南语 'tuần'(周期)和 'hoàn'(完成),指循环过程。
在医学术语中,'tuần hoàn' 通常指血液循环系统。