Looking up...
Chào tạm biệt, tôi phải đi bây giờ.
再见,我现在必须走了。
用于告别时的礼貌用语,表示即将离开或结束交谈。
Chào tạm biệt, tôi sẽ gặp lại bạn sau.
再见,我会在以后见到你。
适用于正式场合和礼貌告别。
适用于正式告别或结束交谈时使用。
由 'chào'(问候)和 'tạm biệt'(暂别)组成,表示告别。
在正式场合使用时,通常与 'chào' 结合使用。