chào tạm biệt

tʂa̰ːw taːm ʔɓiə̰t
phrase初级💡 再见
正式

用于告别时的礼貌用语,表示即将离开或结束交谈。

Chào tạm biệt, tôi sẽ gặp lại bạn sau.

再见,我会在以后见到你。

💡

适用于正式场合和礼貌告别。

相关短语

💡专业提示

使用场景

适用于正式告别或结束交谈时使用。

📖词源

由 'chào'(问候)和 'tạm biệt'(暂别)组成,表示告别。

📝用法说明

在正式场合使用时,通常与 'chào' 结合使用。

单词拆解

chào
问候
root
+
tạm biệt
暂别
root
Từ Điển Việt Trung