nấu
/nâːw/verb★Cơ bản
thông thường
Đun, nấu chín thức ăn bằng nhiệt
Anh nấu cơm cho cả nhà.
He cooks rice for the whole family.
Mẹ nấu canh rất ngon.
Mom cooks very delicious soup.
💡
Thường dùng với các loại thức ăn như cơm, canh, mì, hoặc các món ăn khác.
Cụm từ kết hợp
nấu cơmcook ricenấu canhcook soupnấu ăncook food
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'nấu' với 'nướng' (roast) hoặc 'hấp' (steam).
⚡Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Nấu thường dùng với các món ăn cần đun sôi hoặc nấu chín bằng nhiệt.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng với các động từ liên quan đến nấu nướng như 'nấu chín', 'nấu sôi'.
Từ Điển Tiếng Việt