Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

nấu ăn

/nə́w ʔăn/
verb phrase★Cơ bản— chế biến thức ăn
neutral

chuẩn bị thức ăn bằng cách nấu nướng, thường sử dụng nhiệt để làm chín thức ăn.

Bà ngoại nấu ăn theo công thức gia truyền.

Bà ngoại nấu ăn theo công thức gia truyền.

Anh ấy thích nấu ăn vào cuối tuần.

Anh ấy thích nấu ăn vào cuối tuần.

💡

Thường đi kèm với danh từ chỉ phương pháp nấu nướng như 'nấu ăn theo kiểu Á', 'nấu ăn chay'.

Cụm từ kết hợp

nấu ăn ngonnấu ăn ngon miệng, có hương vị hấp dẫnnấu ăn chaychuẩn bị thức ăn từ nguyên liệu thực vật, không sử dụng thịtnấu ăn theo công thứcnấu ăn dựa theo hướng dẫn chi tiết về nguyên liệu và cách làm

Từ đồng nghĩa

chế biến thức ănlàm bếpnấu nướng

Từ trái nghĩa

ăn sẵnmua đồ ăn mang về

Cụm từ liên quan

ăn uốngcụm từ
hoạt động tiêu thụ thức ăn và đồ uống
làm bếpcụm từ
chuẩn bị thức ăn, thường mang tính chuyên nghiệp

💡Mẹo hay

Phân biệt 'nấu ăn' và 'làm bếp'

'Nấu ăn' nhấn mạnh vào hành động nấu nướng nói chung, thường trong ngữ cảnh gia đình. 'Làm bếp' thường chỉ hoạt động chuyên nghiệp, có thể bao gồm cả khâu chuẩn bị nguyên liệu và quản lý nhà bếp.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'nấu ăn' trong ngữ cảnh phù hợp

Sử dụng 'nấu ăn' khi nói về hoạt động nấu nướng thông thường trong gia đình hoặc khi học nấu ăn. Tránh dùng 'nấu ăn' để chỉ hoạt động chuyên nghiệp trong nhà hàng cao cấp (thay bằng 'chế biến món ăn' hoặc 'làm bếp').

📖Nguồn gốc từ

Từ 'nấu' (nghĩa gốc là nung nấu, chế biến thức ăn bằng nhiệt) kết hợp với 'ăn' (hoạt động tiêu thụ thức ăn). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt cổ, thể hiện sự kết hợp giữa hành động chuẩn bị và hành động tiêu thụ thức ăn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình, nhà hàng hoặc các khóa học dạy nấu ăn. Có thể kết hợp với các từ chỉ phương pháp như 'nấu ăn kiểu Á', 'nấu ăn phương Tây' để chỉ rõ phong cách nấu nướng.

Phân tích từ

nấu
chế biến thức ăn bằng nhiệt
root
+
ăn
hoạt động tiêu thụ thức ăn
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.