Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

nướng

/nɨəŋ/
verb★Cơ bản
thông thường

nướng thức ăn bằng nhiệt

Mẹ nướng bánh pizza trong lò nướng.

Mẹ nướng bánh pizza trong lò nướng.

Chúng ta có thể nướng cá trên than.

Chúng ta có thể nướng cá trên than.

💡

Thường dùng với các loại thực phẩm như thịt, cá, bánh pizza, hoặc rau.

Cụm từ kết hợp

nướng thịtnướng thịtnướng bánhnướng bánhnướng trên thannướng trên than

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nướng than hơicụm từ
nướng trên than hơi
nướng bánhcụm từ
nướng bánh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'nướng' thường dùng với các loại thức ăn như thịt, cá, hoặc bánh.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'nướng' với 'rán' hoặc 'quay', mặc dù cả ba đều liên quan đến nấu nướng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nghĩa là nướng thức ăn bằng nhiệt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc nướng thức ăn bằng nhiệt, có thể là trên than, lò nướng, hoặc bếp nướng.

Phân tích từ

nướng
nướng
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.