luộc
/luək/verb★Cơ bản
thông thường
Nấu chín bằng cách ngâm trong nước sôi
Mẹ luộc trứng gà cho bữa sáng.
Mẹ nấu trứng gà cho bữa sáng.
Cần luộc rau xanh trước khi nấu.
Cần nấu chín rau xanh trước khi nấu.
💡
Dùng cho thực phẩm cần nấu chín trong nước sôi như trứng, rau, thịt.
Cụm từ kết hợp
luộc trứngnấu chín trứng trong nước sôiluộc raunấu chín rau trong nước sôiluộc thịtnấu chín thịt trong nước sôi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
luộc chíncụm từ
nấu chín hoàn toàn
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Luộc thường dùng cho thực phẩm cần nấu chín trong nước sôi, khác với nấu bằng cách hấp hoặc nướng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với hấp
Luộc là nấu trong nước sôi, còn hấp là nấu bằng hơi nước.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Việt, từ 'luộc' có nguồn gốc từ động từ chỉ quá trình nấu chín trong nước sôi.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bữa ăn hàng ngày, đặc biệt là với thực phẩm cần nấu chín trong nước sôi.
Phân tích từ
luộc
nấu chín trong nước sôi
rootTừ Điển Tiếng Việt