chiên

/t͡ɕiən˧˦/
verbTrung cấp
thông thường

Chiên là phương pháp nấu ăn bằng cách chần trong dầu nóng.

Em thích ăn thịt gà chiên.

Tôi thích ăn thịt gà chiên.

Mẹ chiên cá ngon lắm.

Mẹ chiên cá rất ngon.

💡

Thường dùng với các loại thịt, cá, hoặc rau.

Cụm từ kết hợp

chiên giòChiên các loại giò như giò heo, giò gà.chiên trứngChiên trứng gà thành miếng trứng chiên.chiên xàoChiên và xào cùng với các gia vị.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chiên giò heocụm từ
Chiên các miếng giò heo cho đến khi vàng giòn.
chiên xào tỏicụm từ
Chiên và xào với tỏi cho mùi thơm.

💡Mẹo hay

Chọn dầu phù hợp

Dùng dầu có điểm hơi cao để chiên để tránh cháy.

Quy tắc vàng

Độ nóng của dầu

Dầu phải nóng đủ để thực phẩm chiên vàng đều mà không bị thấm dầu quá nhiều.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có liên quan đến phương pháp nấu ăn truyền thống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các loại thực phẩm như thịt, cá, trứng, hoặc rau. Có thể dùng với các loại dầu khác nhau như dầu hành, dầu hào.

Phân tích từ

chiên
phương pháp nấu ăn bằng cách chần trong dầu nóng
root
Từ Điển Tiếng Việt