Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

vật liệu kim loại

/vɐ̰ːt liəw kim ləːoj/
noun phrase★Trung cấp— các vật liệu được làm từ kim loại
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Các vật liệu được làm từ kim loại như thép, đồng, nhôm, và các hợp kim khác.

Vật liệu kim loại như thép không gỉ được sử dụng trong các dự án xây dựng lớn.

Thép không gỉ là một loại vật liệu kim loại được sử dụng rộng rãi trong các công trình lớn.

Những vật liệu kim loại như đồng và nhôm được sử dụng trong sản xuất điện tử.

Đồng và nhôm là hai loại kim loại thường được sử dụng trong các linh kiện điện tử.

💡

Vật liệu kim loại có tính chất cứng, dẫn điện, và có thể được gia công thành các hình dạng khác nhau.

Cụm từ kết hợp

vật liệu kim loại xây dựngcác vật liệu kim loại được sử dụng trong xây dựngvật liệu kim loại điện tửcác vật liệu kim loại được sử dụng trong sản xuất điện tử

Từ đồng nghĩa

kim loạivật liệu kim loại xây dựngvật liệu kim loại công nghiệp

Từ trái nghĩa

vật liệu không kim loạivật liệu hữu cơ

Cụm từ liên quan

vật liệu xây dựngcụm từ
các vật liệu được sử dụng trong xây dựng
kim loại quýcụm từ
các kim loại có giá trị cao như vàng, bạc, và bạch kim

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'vật liệu kim loại' chỉ đề cập đến các vật liệu được làm từ kim loại, không bao gồm các hợp chất hoặc vật liệu khác.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt vật liệu kim loại và vật liệu không kim loại

Vật liệu kim loại có tính chất dẫn điện và dẫn nhiệt cao, trong khi vật liệu không kim loại như gỗ, nhựa, và thạch cao không có tính chất này.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'vật liệu' có nghĩa là các vật chất được sử dụng để sản xuất hoặc xây dựng, còn 'kim loại' là các nguyên tố hóa học có tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như xây dựng, chế tạo máy, và điện tử.

Phân tích từ

vật liệu
các vật chất được sử dụng để sản xuất hoặc xây dựng
root
+
kim loại
các nguyên tố hóa học có tính chất dẫn điện và dẫn nhiệt cao
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.