Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

chất dẫn điện

/t͡ɕət ɗan ɗiən/
noun★Trung cấp— chất liệu có khả năng dẫn điện
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Chất liệu có khả năng dẫn điện

Đồng và sắt là hai chất dẫn điện phổ biến.

Đồng và sắt là hai chất dẫn điện phổ biến.

Chất dẫn điện được sử dụng trong các mạch điện.

Chất dẫn điện được sử dụng trong các mạch điện.

💡

Chất dẫn điện là vật liệu cho phép dòng điện di chuyển dễ dàng qua nó.

Từ đồng nghĩa

chất dẫn điện tốtchất dẫn điện hiệu quả

Từ trái nghĩa

chất cách điệnchất không dẫn điện

📖Nguồn gốc từ

Từ 'chất dẫn điện' được hình thành từ hai từ 'chất' và 'dẫn điện', trong đó 'dẫn điện' có nghĩa là cho phép dòng điện di chuyển.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật điện và điện tử để mô tả các vật liệu có khả năng dẫn điện.

Phân tích từ

chất
vật liệu
root
+
dẫn điện
cho phép dòng điện di chuyển
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.