Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

vật liệu không dẫn điện

/vɐ̰ːʔt liəw kəwŋ ɗan ɗiə̤n/
noun phrase★Trung cấp— chất liệu không truyền điện
💻Công nghệ
chuyên ngành

Chất liệu không cho điện đi qua, thường được sử dụng trong các thiết bị điện và điện tử để bảo vệ người dùng hoặc ngăn chặn dòng điện.

Bộ sưu tập vật liệu không dẫn điện của chúng tôi bao gồm nhựa, gốm và các hợp chất đặc biệt.

Các vật liệu này được sử dụng để làm vỏ bảo vệ, cáp điện và các linh kiện điện tử.

Vật liệu không dẫn điện như nhựa epoxy được sử dụng trong các mạch điện để ngăn chặn ngắn mạch.

Chúng giúp bảo vệ các linh kiện điện tử khỏi hư hỏng do dòng điện quá lớn.

💡

Các vật liệu này thường có độ dẫn điện rất thấp, gần như không cho điện đi qua.

Cụm từ kết hợp

vật liệu cách điệnchất liệu dùng để ngăn chặn dòng điệncách điệnngăn chặn dòng điện

Từ đồng nghĩa

chất liệu cách điệnvật liệu cách điện

Từ trái nghĩa

vật liệu dẫn điệnchất dẫn điện

Cụm từ liên quan

cách điệncụm từ
ngăn chặn dòng điện
điện trởcụm từ
thiết bị đo điện trở

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Vật liệu không dẫn điện thường được sử dụng trong các thiết bị điện để bảo vệ người dùng và ngăn chặn dòng điện.

⚡Quy tắc vàng

Lựa chọn vật liệu

Khi chọn vật liệu không dẫn điện, hãy xem xét độ bền, khả năng chịu nhiệt và tính cách điện của chúng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'vật liệu' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'matériel', còn 'không dẫn điện' là từ ghép từ 'không' và 'dẫn điện'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật để mô tả các chất liệu bảo vệ hoặc ngăn chặn dòng điện.

Phân tích từ

vật liệu
chất liệu
root
+
không dẫn điện
không cho điện đi qua
phrase
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.