Looking up...
Có vị nóng, gây cảm giác nóng rát trong miệng hoặc da.
Món này có vị rất cay.
Món ăn này có vị nóng, gây cảm giác nóng rát.
Bị ớt bắn vào mắt, cay xé.
Ớt bắn vào mắt gây cảm giác nóng rát dữ dội.
Thường dùng để mô tả vị của ớt, tiêu, hoặc các loại gia vị có tính cay nóng.
Gây cảm giác đau nhức, rát do tiếp xúc với hóa chất hoặc vật nóng.
Bị bỏng nhẹ, da hơi cay.
Da bị bỏng nhẹ có cảm giác nóng rát.
Xà phòng cay mắt.
Xà phòng gây cảm giác nóng rát khi tiếp xúc với mắt.
Thường dùng cho da, mắt hoặc vết thương.
Làm khổ sở, đau đớn về tinh thần hoặc thể xác.
Bài toán này cay quá, không giải nổi.
Bài toán này khó đến mức gây cảm giác đau đầu, bực bội.
Cuộc sống cay đắng.
Cuộc sống đầy khó khăn, gian khổ.
Dùng trong ngữ cảnh tinh thần, thường đi kèm với 'đắng' (cay đắng).
'Cay' thường dùng cho vị nóng của ớt, tiêu, còn 'hăng' dùng cho vị nồng của tỏi, hành, mù tạt. Ví dụ: 'Ớt cay' nhưng 'mù tạt hăng'.
Tránh dùng 'cay' để mô tả vị chua (dùng 'chua') hoặc mặn (dùng 'mặn'). 'Cay' luôn liên quan đến cảm giác nóng, rát.
Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Hán '辣' (là - cay nóng).
Từ 'cay' thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất cay, hơi cay) hoặc kết hợp với 'đắng' để chỉ sự gian khổ trong cuộc sống.