Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cay

/kaj/
adjectiveverb★Trung cấp— có vị nóng, cay
chung

Có vị nóng, gây cảm giác nóng rát trong miệng hoặc da.

Món này có vị rất cay.

Món ăn này có vị nóng, gây cảm giác nóng rát.

Bị ớt bắn vào mắt, cay xé.

Ớt bắn vào mắt gây cảm giác nóng rát dữ dội.

💡

Thường dùng để mô tả vị của ớt, tiêu, hoặc các loại gia vị có tính cay nóng.

chung

Gây cảm giác đau nhức, rát do tiếp xúc với hóa chất hoặc vật nóng.

Bị bỏng nhẹ, da hơi cay.

Da bị bỏng nhẹ có cảm giác nóng rát.

Xà phòng cay mắt.

Xà phòng gây cảm giác nóng rát khi tiếp xúc với mắt.

💡

Thường dùng cho da, mắt hoặc vết thương.

figurative

Làm khổ sở, đau đớn về tinh thần hoặc thể xác.

Bài toán này cay quá, không giải nổi.

Bài toán này khó đến mức gây cảm giác đau đầu, bực bội.

Cuộc sống cay đắng.

Cuộc sống đầy khó khăn, gian khổ.

💡

Dùng trong ngữ cảnh tinh thần, thường đi kèm với 'đắng' (cay đắng).

Cụm từ kết hợp

cay xécảm giác nóng rát dữ dội, khó chịucay mắtgây cảm giác nóng rát ở mắtcay dagây cảm giác nóng rát trên dacay đắngkhổ sở cả về thể xác lẫn tinh thần

Từ đồng nghĩa

nónghăngđắngđau đớn

Từ trái nghĩa

ngọtnhạtlạnh

Cụm từ liên quan

cay như ớtcụm từ
rất cay, gây cảm giác nóng rát mạnh
cay đến chảy nước mắtcụm từ
cay đến mức không chịu nổi

💡Mẹo hay

Phân biệt 'cay' và 'hăng'

'Cay' thường dùng cho vị nóng của ớt, tiêu, còn 'hăng' dùng cho vị nồng của tỏi, hành, mù tạt. Ví dụ: 'Ớt cay' nhưng 'mù tạt hăng'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'cay' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'cay' để mô tả vị chua (dùng 'chua') hoặc mặn (dùng 'mặn'). 'Cay' luôn liên quan đến cảm giác nóng, rát.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Hán '辣' (là - cay nóng).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'cay' thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất cay, hơi cay) hoặc kết hợp với 'đắng' để chỉ sự gian khổ trong cuộc sống.

Phân tích từ

cay
vị nóng, rát
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.